Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
đồng bối
Cùng lứa, cùng vai vế. ★Tương phản:
tiền bối
前輩.
Nghĩa của 同辈 trong tiếng Trung hiện đại:
[tóngbèi] cùng thế hệ; cùng hàng; ngang vai ngang vế。辈分相同。
村里同辈的男子都以兄弟相称。
thanh niên cùng thế hệ trong thôn đều xưng hô với nhau bằng anh em.
村里同辈的男子都以兄弟相称。
thanh niên cùng thế hệ trong thôn đều xưng hô với nhau bằng anh em.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 同
| đang | 同: | đang làm; đảm đang, đang tay; đang tâm |
| đùng | 同: | sấm đùng đùng; giận đùng đùng; lăn đùng |
| đồng | 同: | đồng bào; đồng bộ; đồng hành; đồng lòng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 輩
| bối | 輩: | tiền bối; hậu bối |

Tìm hình ảnh cho: 同輩 Tìm thêm nội dung cho: 同輩
