Từ: 成眠 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 成眠:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 成 • 眠

Nghĩa của 成眠 trong tiếng Trung hiện đại:

[chéngmián] ngủ say; thiếp đi; chìm vào giấc ngủ。入睡;睡着(zháo)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 成

thành成:thành công
thình成:thình lình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 眠

miên眠:thôi miên
成眠 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 成眠 Tìm thêm nội dung cho: 成眠