Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 急电 trong tiếng Trung hiện đại:
[jídiàn] điện khẩn。需要赶紧传送的电报。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 急
| cấp | 急: | cấp bách; nguy cấp |
| gấp | 急: | gấp gáp; gấp rút |
| kép | 急: | áo kép, lá kép |
| kíp | 急: | cần kíp |
| quắp | 急: | quắp lấy |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |

Tìm hình ảnh cho: 急电 Tìm thêm nội dung cho: 急电
