Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 急需 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 急需:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 急需 trong tiếng Trung hiện đại:

[jíxū] cần gấp; cần ngay; cần liền。紧急需要。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 急

cấp:cấp bách; nguy cấp
gấp:gấp gáp; gấp rút
kép:áo kép, lá kép
kíp:cần kíp
quắp:quắp lấy

Nghĩa chữ nôm của chữ: 需

nhu:nhu mì, quân nhu, nhu cầu
急需 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 急需 Tìm thêm nội dung cho: 急需