Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 半休 trong tiếng Trung hiện đại:
[bànxiū] làm bán thời gian; làm nửa ngày (vì bịnh)。指职工因病在一定时间内每日半天工作,半天休息。
半休一周
làm bán thời gian một tuần
半休一周
làm bán thời gian một tuần
Nghĩa chữ nôm của chữ: 半
| ban | 半: | bảo ban |
| bán | 半: | bán sống bán chết |
| bướng | 半: | bướng bỉnh |
| bận | 半: | bận rộn |
| bớn | 半: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 休
| hưu | 休: | hưu trí |
| hươu | 休: | con hươu, hươu sao |
| hầu | 休: | hầu bao; hầu hạ; hầu hết; hầu toà |

Tìm hình ảnh cho: 半休 Tìm thêm nội dung cho: 半休
