Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怪事 trong tiếng Trung hiện đại:
[guàishì] sự việc kỳ quái; chuyện quái dị; chuyện kỳ lạ; quái sự。奇怪的事情。
咄咄怪事
mầu nhiệm lạ lùng.
咄咄怪事
mầu nhiệm lạ lùng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怪
| quái | 怪: | quái gở, tai quái |
| quảy | 怪: | quảy xách |
| quấy | 怪: | quấy phá |
| quế | 怪: | hồn ma bóng quế (hồn người chết) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 事
| sự | 事: | sự việc |
| xì | 事: | xì mũi, xì hơi; lì xì |

Tìm hình ảnh cho: 怪事 Tìm thêm nội dung cho: 怪事
