Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 怯场 trong tiếng Trung hiện đại:
[qièchǎng] luống cuống; mất bình tĩnh (nhát trước đám đông hoặc khi biểu diễn, thi đấu)。在人多的场面上发言、表演等,因紧张害怕而神态举动不自然。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 怯
| khiếp | 怯: | khiếp sợ |
| khép | 怯: | khép nép |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 场
| tràng | 场: | tràng (trại, sân khấu) |
| trường | 场: | chiến trường; hội trường; trường học |

Tìm hình ảnh cho: 怯场 Tìm thêm nội dung cho: 怯场
