Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总产值 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngchǎnzhí] giá trị tổng sản lượng。用价值形式计算的物质生产部门、生产单位在一定时期内生产的各种产品的总量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 产
| sản | 产: | sản xuất, sinh sản |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 值
| trị | 值: | chính trị; giá trị |
| trịa | 值: | tròn trịa |

Tìm hình ảnh cho: 总产值 Tìm thêm nội dung cho: 总产值
