Từ: 总产值 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总产值:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总产值 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒngchǎnzhí] giá trị tổng sản lượng。用价值形式计算的物质生产部门、生产单位在一定时期内生产的各种产品的总量。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 产

sản:sản xuất, sinh sản

Nghĩa chữ nôm của chữ: 值

trị:chính trị; giá trị
trịa:tròn trịa
总产值 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总产值 Tìm thêm nội dung cho: 总产值