Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 总合 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 总合:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 总合 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǒnghé] tổng hợp。全部加起来;合在一起。
把各种力量总合起来。
tổng hợp tất cả các lực lượng.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 总

tổng:tổng cộng, tổng sản lượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 合

cáp:một cáp (một vốc); quà cáp
cóp:cóp bài; cóp nhặt; quay cóp; tích cóp
cộp: 
góp:góp nhặt
gộp:gộp lại
hiệp: 
hạp:hạp (âm khác của Hợp)
hập: 
họp:họp chợ; xum họp
hợp:hoà hợp, phối hợp; tập hợp
总合 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 总合 Tìm thêm nội dung cho: 总合