Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 矗 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 矗, chiết tự chữ NÚC, SÚC, SỰC, XÚC, XỨC
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 矗:
矗
Pinyin: chu4;
Việt bính: cuk1;
矗 súc
Nghĩa Trung Việt của từ 矗
(Tính) Tươi tốt, um tùm (cây cỏ).(Tính) Cao vọt, sừng sững.
◇Đỗ Mục 杜牧: Phong phòng thủy qua, súc bất tri hồ ki thiên vạn lạc 蜂房水渦, 矗不知乎幾千萬落 (A phòng cung phú 阿房宮賦) Như tổ ong, như xoáy nước, cao vọt không biết bao nhiêu nghìn muôn nóc.
(Tính) Súc súc 矗矗: (1) Cao vút.
◇Tư Mã Tương Như 司馬相如: Sùng san súc súc 崇山矗矗 (Thượng lâm phú 上林賦) Sùng sơn cao sừng sững. (2) Chồng chất, tầng tầng, lớp lớp.
◇Mai Nghiêu Thần 梅堯臣: Ngư tinh súc súc kiều biên thị, Hoa ám thâm thâm trúc lí song 魚腥矗矗橋邊市, 花暗深深竹裡窗 (Y vận họa Tôn Đô Quan hà thượng tả vọng 依韻和孫都官河上寫望) Cá tanh lớp lớp chợ bên cầu, Hoa ẩn bóng tre âm u nơi cửa sổ.
(Động) Vọt thẳng lên cao, dựng đứng.
◇Nguyễn Du 阮攸: Nhất ba súc khởi tiện thành châu 一波矗起便成洲 (Hoàng Hà trở lạo 黄河阻潦) Sóng dựng một luồng nổi thành bãi.
sực, như "sực nhớ" (vhn)
núc, như "bếp núc" (btcn)
xức, như "xức dầu (bôi thoa)" (btcn)
súc, như "súc (cao và thẳng)" (gdhn)
xúc, như "xúc lập (sừng sững)" (gdhn)
Nghĩa của 矗 trong tiếng Trung hiện đại:
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 矗
| núc | 矗: | bếp núc |
| súc | 矗: | súc (cao và thẳng) |
| sực | 矗: | sực nhớ |
| xúc | 矗: | xúc lập (sừng sững) |
| xức | 矗: | xức dầu (bôi thoa) |

Tìm hình ảnh cho: 矗 Tìm thêm nội dung cho: 矗
