Chữ 𠶣 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠶣, chiết tự chữ MAI, MÔI, MƠI, MỒI

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𠶣:

𠶣

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠶣

𠶣

Chiết tự chữ 𠶣

[]

U+020DA3, tổng 11 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𠶣

Nghĩa Trung Việt của từ 𠶣



mai, như "mỉa mai" (vhn)
môi, như "môi mép" (gdhn)
mồi, như "miếng mồi" (gdhn)
mơi, như "mơi mơi" (gdhn)

Chữ gần giống với 𠶣:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠴫, 𠴭, 𠴰, 𠴳, 𠴼, 𠵇, 𠵈, 𠵉, 𠵋, 𠵏, 𠵐, 𠵘,

Chữ gần giống 𠶣

Tự hình:

Tự hình chữ 𠶣 Tự hình chữ 𠶣 Tự hình chữ 𠶣 Tự hình chữ 𠶣

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𠶣

mai𠶣:mỉa mai
mòi𠶣: 
môi𠶣:môi mép
mơi𠶣:ăn vào lại mơi; sớm mơi
mồi𠶣:miếng mồi
𠶣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𠶣 Tìm thêm nội dung cho: 𠶣