Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 总得 trong tiếng Trung hiện đại:
[zǒngděi] dù sao cũng phải; thế nào cũng phải。必须1.。
这件事总得想个办法解决才好。
việc này thế nào cũng phải nghĩ ra cách giải quyết mới được.
我想他今天总得来一趟。
tôi nghĩ hôm nay thế nào anh ấy cũng đến.
这件事总得想个办法解决才好。
việc này thế nào cũng phải nghĩ ra cách giải quyết mới được.
我想他今天总得来一趟。
tôi nghĩ hôm nay thế nào anh ấy cũng đến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 总
| tổng | 总: | tổng cộng, tổng sản lượng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 得
| đác | 得: | lác đác |
| được | 得: | được lòng, được mùa, được thể |
| đắc | 得: | đắc tội; đắc ý, tự đắc |
| đắt | 得: | đắt đỏ; đắt khách |

Tìm hình ảnh cho: 总得 Tìm thêm nội dung cho: 总得
