Từ: 恍忽 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 恍忽:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 恍 • 忽

Nghĩa của 恍忽 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǎnghū] hoảng hốt; ngơ ngẩn; ngẩn ngơ。同"恍惚"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 恍

hoáng恍: 
hoảng恍:hoảng sợ
hoảnh恍: 
đoảng恍:ẩu đoảng, đểnh đoảng, đoảng vị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 忽

hốt忽:hốt rác
hớt忽: 
恍忽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 恍忽 Tìm thêm nội dung cho: 恍忽