Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 悬乎 trong tiếng Trung hiện đại:
[xuán·hu] nguy hiểm; không an toàn; không bảo đảm。危险;不保险;不牢靠。
叫他办事可有点悬乎。
bảo anh ấy làm có phần không bảo đảm
叫他办事可有点悬乎。
bảo anh ấy làm có phần không bảo đảm
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悬
| huyền | 悬: | huyền niệm (tưởng nhớ); huyền cách (xa biệt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乎
| hồ | 乎: | cơ hồ |
| hổ | 乎: |

Tìm hình ảnh cho: 悬乎 Tìm thêm nội dung cho: 悬乎
