Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 情形 trong tiếng Trung hiện đại:
[qíng·xing] tình hình。事物呈现出来的样子。
生活情形。
tình hình cuộc sống.
村里的情形。
tình hình của thôn.
生活情形。
tình hình cuộc sống.
村里的情形。
tình hình của thôn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 情
| dềnh | 情: | dềnh dàng |
| rình | 情: | rình mò |
| tành | 情: | tập tành |
| tình | 情: | tình báo; tình cảm, tình địch; tình dục |
| tạnh | 情: | tạnh ráo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 形
| hình | 形: | địa hình, hình dáng, hình thể |
| hềnh | 形: | cười hềnh hệch |

Tìm hình ảnh cho: 情形 Tìm thêm nội dung cho: 情形
