Từ: 膳费 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 膳费:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 膳费 trong tiếng Trung hiện đại:

[shànfèi] tiền ăn。膳食所需的费用。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 膳

thiện:thiện (ăn trọ)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 费

phí:phung phí
膳费 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 膳费 Tìm thêm nội dung cho: 膳费