Từ: 惕厉 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惕厉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 惕厉 trong tiếng Trung hiện đại:

[tìlì] cảnh giác。警惕;戒惧。
日夜惕厉
cảnh giác ngày đêm

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惕

rẻ:rẻ rúng
thích:thích thú

Nghĩa chữ nôm của chữ: 厉

lệ:lệ cấm; lệ hại
惕厉 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惕厉 Tìm thêm nội dung cho: 惕厉