Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 想不到 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎng·budào] không ngờ; nào ngờ; nào dè; dè đâu。出于意外;没有料到。
一年没回家,想不到家乡变化这么大。
một năm không về, không ngờ quê hương đổi thay nhiều như vậy
一年没回家,想不到家乡变化这么大。
một năm không về, không ngờ quê hương đổi thay nhiều như vậy
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 到
| tráo | 到: | tráo trở; đánh tráo |
| đáo | 到: | đánh đáo; đáo để; vui đáo để |
| đáu | 到: | đau đáu |

Tìm hình ảnh cho: 想不到 Tìm thêm nội dung cho: 想不到
