Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 想不开 trong tiếng Trung hiện đại:
[xiǎng·bukāi] luẩn quẩn trong lòng; nghĩ không thoáng; lởn vởn trong đầu (điều không vui); không thể xua đuổi khỏi ý nghĩ。不如意的事情存在心中摆脱不了。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 想
| tưởng | 想: | tưởng nhớ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 开
| khai | 开: | khai tâm; khai thông; triển khai |

Tìm hình ảnh cho: 想不开 Tìm thêm nội dung cho: 想不开
