Từ: 惹是非 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 惹是非:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 惹 • 是 • 非

Nghĩa của 惹是非 trong tiếng Trung hiện đại:

[rěshì·fei] gây chuyện; gây rắc rối; gây sự。引起麻烦或争端。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹

nhạ惹:nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 是

thị是:lời thị phi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 非

phi非:phi nghĩa; phi hành (chiên thơm)
惹是非 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 惹是非 Tìm thêm nội dung cho: 惹是非