Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 惹是非 trong tiếng Trung hiện đại:
[rěshì·fei] gây chuyện; gây rắc rối; gây sự。引起麻烦或争端。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 惹
| nhạ | 惹: | nhạ hoả thiêu thân (tự thiêu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 是
| thị | 是: | lời thị phi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 惹是非 Tìm thêm nội dung cho: 惹是非
