Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 意会 trong tiếng Trung hiện đại:
[yìhuì] hiểu ngầm; ý hội。不经直接说明而了解(意思)。
只可意会,不可言传。
có thể hiểu ý nhưng không thể diễn tả bằng lời được.
只可意会,不可言传。
có thể hiểu ý nhưng không thể diễn tả bằng lời được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 意
| áy | 意: | áy náy |
| ý | 意: | ý muốn; ngụ ý; ý đồ (điều định nói, định làm); ý chí (lòng mong muốn); ý ngoại (điều đoán trước) |
| ơi | 意: | ai ơi, chàng ơi |
| ấy | 意: | chốn ấy |
| ới | 意: | la ơi ới |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 会
| hội | 会: | cơ hội; hội kiến, hội họp; hội trường |
| hụi | 会: | lụi hụi |

Tìm hình ảnh cho: 意会 Tìm thêm nội dung cho: 意会
