Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 电能 trong tiếng Trung hiện đại:
[diànnéng] điện năng。电所具有的能。可以用导线输送到远处,并易于转换成其他形式的能。通常也指电量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 电
| điện | 电: | bưu điện; điện đài, điện tử, vô tuyến điện |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 电能 Tìm thêm nội dung cho: 电能
