Chữ 譼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 譼, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 譼:

譼

Đây là các chữ cấu thành từ này: 譼

譼

Chiết tự chữ 譼

1. 譼 cấu thành từ 6 chữ: 臣, 丿, 一, 丶, 网, 言
  • 臣 thườn, thần
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丶 chủ
  • 网 võng
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • 2. 譼 cấu thành từ 6 chữ: 臣, 丿, 一, 丶, 罒, 言
  • 臣 thườn, thần
  • 丿 phiết, phiệt, phút, phảy, phết, phịch, triệt
  • 一 nhất, nhắt, nhứt
  • 丶 chủ
  • 罒 võng
  • 言 ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • []

    U+8B7C, tổng 21 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian4;
    Việt bính: ;

    譼

    Nghĩa Trung Việt của từ 譼


    Chữ gần giống với 譼:

    䜙, 䜚, 䜛, 䜜, 䜝, 䜞, 譸, 譹, 譼,

    Dị thể chữ 譼

    䛓,

    Chữ gần giống 譼

    具, 覽, 肻, 其, 肃, 奐, 呉, 典, 亦, 鑒,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 譼 Tự hình chữ 譼 Tự hình chữ 譼 Tự hình chữ 譼

    譼 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 譼 Tìm thêm nội dung cho: 譼