Cao su chống va đập cửa
Chữ 牿 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 牿, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 牿:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 牿
牿
Nghĩa của 牿 trong tiếng Trung hiện đại:
[gù] Bộ: 牛 (牜) - Ngưu
Số nét: 11
Hán Việt: CỐC
1. gông sừng trâu。绑在牛角上使牛不得顶人的横木。
2. chuồng (nuôi trâu, bò, ngựa)。养牛马的圈。
Số nét: 11
Hán Việt: CỐC
1. gông sừng trâu。绑在牛角上使牛不得顶人的横木。
2. chuồng (nuôi trâu, bò, ngựa)。养牛马的圈。

Tìm hình ảnh cho: 牿 Tìm thêm nội dung cho: 牿
