Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 自讼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 自讼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 自讼 trong tiếng Trung hiện đại:

[zìsòng] 1. tự trách; tự trách mình。自己责备自己。
2. tự than phiền; tự phàn nàn。为自己讼诉。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 自

tợ:tợ (tựa như)
từ:từ đời xưa
tự:tự mình

Nghĩa chữ nôm của chữ: 讼

tụng:kiện tụng
自讼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 自讼 Tìm thêm nội dung cho: 自讼