Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 愚弄 trong tiếng Trung hiện đại:
[yúnòng] lường gạt; lừa bịp; lừa dối; lừa gạt。蒙蔽玩弄。
被人愚弄
bị người ta lừa gạt
被人愚弄
bị người ta lừa gạt
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚
| ngu | 愚: | ngu dốt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄
| luồng | 弄: | luồng nước |
| lòng | 弄: | lòng khòng |
| lóng | 弄: | nói lóng |
| lồng | 弄: | lồng lộn |
| lộng | 弄: | lộng quyền |
| lụng | 弄: | làm lụng |
| trổng | 弄: | chửi trổng (chửi đổng) |

Tìm hình ảnh cho: 愚弄 Tìm thêm nội dung cho: 愚弄
