Cao su chống va đập cửa

Từ: 愚弄 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 愚弄:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 愚弄 trong tiếng Trung hiện đại:

[yúnòng] lường gạt; lừa bịp; lừa dối; lừa gạt。蒙蔽玩弄。
被人愚弄
bị người ta lừa gạt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 愚

ngu:ngu dốt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 弄

luồng:luồng nước
lòng:lòng khòng
lóng:nói lóng
lồng:lồng lộn
lộng:lộng quyền
lụng:làm lụng
trổng:chửi trổng (chửi đổng)
愚弄 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 愚弄 Tìm thêm nội dung cho: 愚弄