Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 愧悔 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuìhuǐ] thẹn thùng; xấu hổ; mắc cỡ; ngượng。羞愧悔恨。
提起这些事,愧悔难言。
nhắc đến chuyện này, xấu hổ khó mở lời.
提起这些事,愧悔难言。
nhắc đến chuyện này, xấu hổ khó mở lời.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 愧
| quý | 愧: | quý (thẹn, xấu hổ) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 悔
| hói | 悔: | |
| húi | 悔: | lúi húi |
| hối | 悔: | hối cải, hối hận |
| mủi | 悔: | mủi lòng |

Tìm hình ảnh cho: 愧悔 Tìm thêm nội dung cho: 愧悔
