Từ: 慢坡 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慢坡:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 慢 • 坡

Nghĩa của 慢坡 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànpō] dốc thoai thoải。斜度很小的坡。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn慢: 
mạn慢:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn慢:mau mắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 坡

bờ坡:bờ ruộng
da坡:da bò, da dẻ, da liễu; da trời
pha坡:pha độ (dốc); sơn pha (sườn núi)
phơ坡:bạc phơ
慢坡 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慢坡 Tìm thêm nội dung cho: 慢坡