Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 转正 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhuǎnzhèng] chuyển chính thức; tuyên bố chính thức (trong một tổ chức những thành viên không chính thức trở thành thành viên chính thức)。组织中的非正式成员成为正式成员。
预备党员转正。
những đảng viên dự bị trở thành những đảng viên chính thức.
临时工转正。
công nhân thời vụ trở thành công nhân chính thức.
预备党员转正。
những đảng viên dự bị trở thành những đảng viên chính thức.
临时工转正。
công nhân thời vụ trở thành công nhân chính thức.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 转
| chuyển | 转: | chuyển đi, chuyển bệnh; chuyển biến; chuyển dạ; chuyển động; thuyên chuyển |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 正
| chiếng | 正: | |
| chánh | 正: | chánh tổng; chánh trực (chính trực) |
| chênh | 正: | chênh vênh, chênh chếch, chông chênh |
| chính | 正: | chính đáng; chính chắn; chính diện |
| chếnh | 正: | chếnh choáng |
| giêng | 正: | tháng giêng |

Tìm hình ảnh cho: 转正 Tìm thêm nội dung cho: 转正
