Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 慢车 trong tiếng Trung hiện đại:
[mànchē] tàu chậm; tàu chợ。停靠的车站较多,全程行车时间较长的火车。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢
| mượn | 慢: | |
| mạn | 慢: | mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn |
| mắn | 慢: | mau mắn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 车
| xa | 车: | khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi) |

Tìm hình ảnh cho: 慢车 Tìm thêm nội dung cho: 慢车
