Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 慢车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 慢车:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 慢车 trong tiếng Trung hiện đại:

[mànchē] tàu chậm; tàu chợ。停靠的车站较多,全程行车时间较长的火车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 慢

mượn: 
mạn:mạn mạn (dần dần); mạn thuyết (nói chậm lại); khinh mạn
mắn:mau mắn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
慢车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 慢车 Tìm thêm nội dung cho: 慢车