Từ: 绝育 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝育:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝育 trong tiếng Trung hiện đại:

[juéyù] triệt sản; tuyệt dục; làm vô sinh。采取某种方法使人失去生育能力。常用的方法是结扎男子的输精管或女子的输卵管。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 育

dọc:bực dọc; chiều dọc, dọc ngang
dục:dưỡng dục; giáo dục
trọc:cạo trọc
绝育 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝育 Tìm thêm nội dung cho: 绝育