Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 绝育 trong tiếng Trung hiện đại:
[juéyù] triệt sản; tuyệt dục; làm vô sinh。采取某种方法使人失去生育能力。常用的方法是结扎男子的输精管或女子的输卵管。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝
| tuyệt | 绝: | cự tuyệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 育
| dọc | 育: | bực dọc; chiều dọc, dọc ngang |
| dục | 育: | dưỡng dục; giáo dục |
| trọc | 育: | cạo trọc |

Tìm hình ảnh cho: 绝育 Tìm thêm nội dung cho: 绝育
