Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 歹毒 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǎidú] độc ác; độc địa; xấu。阴险狠毒。
心肠歹毒
tâm địa độc ác
心肠歹毒
tâm địa độc ác
Nghĩa chữ nôm của chữ: 歹
| ngạt | 歹: | ngột ngạt |
| ngặt | 歹: | ngặt nghèo |
| đãi | 歹: | đãi (bộ gốc cho các từ tả các loại xấu) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒
| nọc | 毒: | nọc rắn |
| độc | 毒: | đầu độc; thuốc độc; độc kế |

Tìm hình ảnh cho: 歹毒 Tìm thêm nội dung cho: 歹毒
