Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戏照 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìzhào] ảnh chụp với trang phục đóng kịch; ảnh vai trò (ảnh mặc trang phục vai diễn)。穿戏装拍摄的照片。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戏
| hí | 戏: | hí hoáy; hú hí |
| hô | 戏: | hô (tiếng than) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 照
| chiếu | 照: | chiếu sáng; hộ chiếu; đối chiếu; chiếu lệ |

Tìm hình ảnh cho: 戏照 Tìm thêm nội dung cho: 戏照
