Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 成串 trong tiếng Trung hiện đại:
[chéngchuàn] thành chuỗi; xâu thành chuỗi。事物连贯成线索状。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 成
| thành | 成: | thành công |
| thình | 成: | thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 串
| quán | 串: | quán xuyến |
| xiên | 串: | xiên xiên (hơi chéo) |
| xuyên | 串: | xuyên qua |
| xuyến | 串: | xao xuyến; châu xuyến (chuỗi ngọc) |

Tìm hình ảnh cho: 成串 Tìm thêm nội dung cho: 成串
