Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 从动 trong tiếng Trung hiện đại:
[cóngdòng] chạy theo; bị điều khiển; vận hành theo; chuyển động phụ thuộc (vào chuyển động của linh kiện khác)。由其他零件带动的(零件)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 从
| tòng | 从: | tòng quân; tòng phụ (thứ yếu) |
| tùng | 从: | tùng (xem tòng) |
| tụng | 从: | (xem tòng, tùng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 动
| động | 动: | động não; lay động |

Tìm hình ảnh cho: 从动 Tìm thêm nội dung cho: 从动
