Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 痞积 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 痞积:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 痞积 trong tiếng Trung hiện đại:

[pǐjī] khối u。痞块。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 痞

:gặp vận bí
:bĩ côn (kẻ ác)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 积

tích:tích luỹ
痞积 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 痞积 Tìm thêm nội dung cho: 痞积