Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 瘴疠 trong tiếng Trung hiện đại:
[zhànglì] chướng lệ; bệnh chướng khí (bệnh do nhiễm phải chướng khí ở vùng rừng núi như sốt rét ác tính...)。指亚热带潮湿地区流行的恶性疟疾等传染病。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瘴
| chướng | 瘴: | chướng khí |
| chứng | 瘴: | chứng bệnh |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 疠
| lệ | 疠: | lệ (ôn dịch) |

Tìm hình ảnh cho: 瘴疠 Tìm thêm nội dung cho: 瘴疠
