U+89AC, tổng 17 nét, bộ Kiến 见 [見] phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán
Biến thể giản thể: 觊; Pinyin: ji4; Việt bính: gei3;
覬 kí
Nghĩa Trung Việt của từ 覬
(Động) Mong mỏi, trông chờ. ◎Như: kí du 覬覦 trông ngóng, ước ao. ◇Nguyên sử 元史: Xuất nhập nội đình, kí hãnh danh tước 出入內庭, 覬倖名爵 (Nhân Tông bổn kỉ tam 仁宗本紀三) Ra vào triều đình, mong chờ quan tước.
Khi bạn có thắc mắc về dịch chữ Hán, chữ Nôm mà chỉ biết hình ảnh như gia phả, sách chữ Hán Nôm cổ, văn bia, các câu đối... hoặc có bất kỳ vấn đề gì về Hán Nôm thì có thể gửi câu hỏi cho chúng tôi qua mục liên hệ dịch chữ Hán Nôm hoặc đăng lên Fanpage Từ Điển Hán Việt của chúng tôi. Chúng tôi sẽ cố gắng hết sức để phục vụ bạn!
tienghoahangngay.com/tu-dien - Từ điển Hán Việt trực tuyến. Bạn có kiến đóng góp, xin liên hệ với chúng tôi.