Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 伪装 trong tiếng Trung hiện đại:
[wěizhuāng] 1. giả tạo; làm ra vẻ。假装。
伪装进步
tiến bộ giả tạo; làm ra vẻ tiến bộ
2. nguỵ trang; đóng giả。假的装扮。
剥去伪装
bóc đi lớp nguỵ trang
3. nguỵ trang (để che giấu mình trong quân sự)。 军事上采取措施来隐蔽自己、迷惑敌人。
4. vật nguỵ trang。军事上用来伪装的东西。
伪装进步
tiến bộ giả tạo; làm ra vẻ tiến bộ
2. nguỵ trang; đóng giả。假的装扮。
剥去伪装
bóc đi lớp nguỵ trang
3. nguỵ trang (để che giấu mình trong quân sự)。 军事上采取措施来隐蔽自己、迷惑敌人。
4. vật nguỵ trang。军事上用来伪装的东西。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 伪
| nguỵ | 伪: | giặc nguỵ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 装
| trang | 装: | quân trang, trang sức |

Tìm hình ảnh cho: 伪装 Tìm thêm nội dung cho: 伪装
