Từ: 戕贼 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 戕贼:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 戕贼 trong tiếng Trung hiện đại:

[qiāngzéi] làm tổn thương; làm hại; tổn hại。伤害;损害。
戕贼身体。
làm tổn thương đến cơ thể.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 戕

tường:tường (giết, giết hại)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 贼

tặc:đạo tặc
戕贼 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 戕贼 Tìm thêm nội dung cho: 戕贼