Chữ 𢲨 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𢲨, chiết tự chữ HÁI, HẨY

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𢲨:

𢲨

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𢲨

𢲨

Chiết tự chữ 𢲨

[]

U+022CA8, tổng 13 nét, bộ Thủ 手 [扌]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𢲨

Nghĩa Trung Việt của từ 𢲨



hái, như "cấy hái, gặt hái" (vhn)
hẩy, như "hẩy đổ bàn ghế" (btcn)

Chữ gần giống với 𢲨:

㨙, 㨚, 㨛, 㨜, 㨝, 㨞, 㨟, 㨠, 㨡, 㨢, 㨤, 㨥, 㨦, 㨧, 㨨, 㨩, 㨪, 㨫, 搆, 搇, 搈, 搉, 搊, 搋, 搌, 損, 搎, 搏, 搐, 搒, 搕, 搖, 搗, 搘, 搙, 搛, 搝, 搞, 搠, 搡, 搢, 搣, 搤, 搦, 搧, 搨, 搩, 搪, 搬, 搮, 搯, 搲, 搳, 搵, 搶, 搷, 携, 搾, 摀, 摁, 摂, 摃, 摄, 摅, 摆, 摇, 摈, 摊, 𢱟, 𢱢, 𢱨, 𢱸, 𢲈, 𢲔, 𢲛, 𢲜, 𢲝, 𢲞, 𢲟, 𢲠, 𢲡, 𢲢, 𢲣, 𢲤, 𢲥, 𢲦, 𢲧, 𢲨, 𢲩, 𢲪, 𢲫, 𢲬, 𢲭, 𢲮, 𢲯, 𢲱, 𢲲,

Chữ gần giống 𢲨

Tự hình:

Tự hình chữ 𢲨 Tự hình chữ 𢲨 Tự hình chữ 𢲨 Tự hình chữ 𢲨

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𢲨

hái𢲨:cấy hái, gặt hái
hẩy𢲨:hẩy đổ bàn ghế
𢲨 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𢲨 Tìm thêm nội dung cho: 𢲨