Chữ 鎉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎉:

鎉

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鎉

鎉

Chiết tự chữ 鎉

1. 鎉 cấu thành từ 3 chữ: 金, 日, 羽
  • 金 ghim, găm, kim
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 羽 võ, vũ
  • 2. 鎉 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 日, 羽
  • 釒 kim, thực
  • 日 nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • 羽 võ, vũ
  • []

    U+9389, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: da2;
    Việt bính: taap3;

    鎉

    Nghĩa Trung Việt của từ 鎉


    Chữ gần giống với 鎉:

    䤽, 䤾, 䤿, 䥀, 䥁, 䥂, 䥃, 䥄, 䥅, 䥆, 䥇, 䦂, 鎉, 鎊, 鎋, 鎌, 鎍, 鎏, 鎐, 鎒, 鎔, 鎖, 鎗, 鎘, 鎙, 鎛, 鎞, 鎢, 鎣, 鎤, 鎦, 鎧, 鎫, 鎬, 鎭, 鎮, 鎰, 鎲, 鎳, 鎵, 鎶, 鎷, 鎸, 鎻, 鎿, 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎉

    𰾬,

    Chữ gần giống 鎉

    鉌, 鋖, 鋠, 鋟, 鋞, 鋝, 鋜, 鋛, 鋚, 鋙,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎉 Tự hình chữ 鎉 Tự hình chữ 鎉 Tự hình chữ 鎉

    鎉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎉 Tìm thêm nội dung cho: 鎉