Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Chữ 鎉 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鎉, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鎉:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鎉

1. 鎉 cấu thành từ 3 chữ: 金, 日, 羽
  • ghim, găm, kim
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • võ, vũ
  • 2. 鎉 cấu thành từ 3 chữ: 釒, 日, 羽
  • kim, thực
  • nhạt, nhật, nhặt, nhựt
  • võ, vũ
  • []

    U+9389, tổng 18 nét, bộ Kim 钅 [金]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: da2;
    Việt bính: taap3;


    Nghĩa Trung Việt của từ 鎉


    Chữ gần giống với 鎉:

    , , 䤿, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𨪙, 𨪚, 𨪝, 𨪞, 𨪷, 𨫄, 𨫅, 𨫇, 𨫈, 𨫉, 𨫊, 𨫋,

    Dị thể chữ 鎉

    𰾬,

    Chữ gần giống 鎉

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鎉 Tự hình chữ 鎉 Tự hình chữ 鎉 Tự hình chữ 鎉

    鎉 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鎉 Tìm thêm nội dung cho: 鎉