Chữ 諆 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 諆, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 諆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 諆

1. 諆 cấu thành từ 2 chữ: 言, 其
  • ngân, ngôn, ngỏn, ngồn, ngổn, ngộn, ngủn
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • 2. 諆 cấu thành từ 2 chữ: 訁, 其
  • ngôn
  • cà, ki, kì, kí, kỳ
  • []

    U+8AC6, tổng 15 nét, bộ Ngôn 讠 [言]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: qi1;
    Việt bính: hei1;


    Nghĩa Trung Việt của từ 諆


    Chữ gần giống với 諆:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 調, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𧨾, 𧩙,

    Dị thể chữ 諆

    𰵲,

    Chữ gần giống 諆

    , 譿, , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 諆 Tự hình chữ 諆 Tự hình chữ 諆 Tự hình chữ 諆

    諆 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 諆 Tìm thêm nội dung cho: 諆