Cao su chống va đập cửa

Từ: 战争片 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 战争片:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 战争片 trong tiếng Trung hiện đại:

zhànzhēng piàn phim chiến tranh

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 争

chanh:cây chanh, quả chanh; ăn nói chanh chua (ăn nói chua ngoa)
danh:danh nhau miếng ăn (tranh nhau)
tranh:nhà tranh; tranh vanh (chênh vênh)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 片

phiến:phiến đá
phiện:thuốc phiện
战争片 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 战争片 Tìm thêm nội dung cho: 战争片