Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 规则 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 规则:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 规则 trong tiếng Trung hiện đại:

[guīzé] 1. quy tắc; luật; nội quy。规定出来供大家共同遵守的制度或章程。
交通规则
luật giao thông
借书规则
quy tắc mượn sách
工厂管理规则
quy tắc quản lý nhà máy
2. quy luật; phép tắc。规律;法则。
自然规则
quy luật tự nhiên
造字规则
quy luật tạo chữ
3. ngăn nắp; gọn gàng; chỉnh tề; ngay ngắn。(在形状、结构或分布上)合乎一定的方式;整齐。
这条河流的水道原来很不规则。
dòng chảy của con sông này vốn không được ngay ngắn cho lắm.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 规

quy:quy luật

Nghĩa chữ nôm của chữ: 则

tắc:phép tắc
规则 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 规则 Tìm thêm nội dung cho: 规则