Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 戳刺感 trong tiếng Trung hiện đại:
[chuōcìgǎn] rân rân; ran ran; cảm giác rần rần (như kiến bò)。麻木肢体恢复时的一种戳刺感觉。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 戳
| chạc | 戳: | bưu chạc (vết ấn bưu điện) |
| trộ | 戳: | trừng trộ (dọa nạt) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 刺
| chích | 刺: | chích kim, chích thuốc; châm chích |
| thích | 刺: | thích khách; kích thích |
| thứ | 刺: | thứ sử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 感
| cám | 感: | cám cảnh; cám dỗ |
| cảm | 感: | cảm động, cảm ơn |
| cớm | 感: | |
| khớm | 感: |

Tìm hình ảnh cho: 戳刺感 Tìm thêm nội dung cho: 戳刺感
