Từ: 手车 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 手车:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 手 • 车

Nghĩa của 手车 trong tiếng Trung hiện đại:

[shǒuchē] xe đẩy; xe cút kít。用人力推动的小车,用来装运物品。也叫手推车。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 手

thủ手:thủ (bộ gốc: cáng tay)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 车

xa车:khí xa (xe hơi, ô tô), xa giá (xe vua đi)
手车 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 手车 Tìm thêm nội dung cho: 手车