Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 手面 trong tiếng Trung hiện đại:
[shǒumiàn] tiêu pha; tiêu xài; ăn xài。用钱的宽紧。
你手面太阔了,要节约一点才好。
anh ấy tiêu pha rộng rãi quá, phải tiết kiệm mới được.
你手面太阔了,要节约一点才好。
anh ấy tiêu pha rộng rãi quá, phải tiết kiệm mới được.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 手
| thủ | 手: | thủ (bộ gốc: cáng tay) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 面
| diện | 面: | ăn diện; diện mạo; hiện diện |
| miến | 面: | canh miến; miến phấn (bột tán); miến hồ (bột dính); đại mễ miến (bột gạo) |

Tìm hình ảnh cho: 手面 Tìm thêm nội dung cho: 手面
